get one's hands on

/gɪt wənz hænz ɔn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "get one's hands on". Phiên âm /gɪt wənz hænz ɔn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "get one's hands on" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “get one's hands on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish